menu_book
見出し語検索結果 "bi thảm" (1件)
bi thảm
日本語
形悲劇的な
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
swap_horiz
類語検索結果 "bi thảm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bi thảm" (2件)
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
大臣は衝突事件を「悲劇的な事故」と呼んだ。
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)